Di sản thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế: Mười năm nhìn lại một “bảo tàng thi ca” độc nhất vô nhị
24/05/2026Ngày 19/5/2016, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế được UNESCO vinh danh là Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Mười năm sau, nhìn lại hành trình ấy, có thể khẳng định đây không chỉ là niềm tự hào riêng của Huế, mà còn là một phát hiện quan trọng trong nhận diện chiều sâu văn hiến Việt Nam, bởi ngay trong lòng một Di sản văn hóa thế giới lại tồn tại một di sản tư liệu đặc biệt, vừa là văn chương, vừa là mỹ thuật, vừa là ký ức lịch sử được khắc ghi trực tiếp lên kiến trúc cung đình.
Hệ thống thơ văn này gồm những bài thơ, bài văn, câu đối, đại tự bằng chữ Hán, được tuyển chọn từ trước tác của các hoàng đế triều Nguyễn (thơ văn ngự chế), thể hiện bằng nhiều kỹ thuật như chạm, khắc, khảm, cẩn, tráng men pháp lam, đắp nổi sành sứ trên các công trình cung điện, miếu điện, lăng tẩm, quốc tự. Theo các nghiên cứu đã công bố, hệ thống này gồm hàng ngàn đơn vị thơ văn, gắn với kiến trúc cung đình Huế trong giai đoạn 1802–1945, tạo nên một phương thức trang trí đặc biệt, riêng có của Huế.
Điều làm nên giá trị độc đáo của di sản này trước hết là tính “di sản trong di sản”. Nếu Quần thể Di tích Cố đô Huế là không gian vật thể của quyền lực, nghi lễ và thẩm mỹ cung đình, thì thơ văn trên kiến trúc chính là linh hồn chữ nghĩa của không gian ấy. Trên liên ba, đố bản, cổ diềm, bình phong, mái điện, cổng lầu…, chữ không chỉ để đọc mà còn để ngắm; thơ không chỉ để thưởng thức mà còn góp phần định hình khí chất kiến trúc. Kiểu thức “nhất thi nhất họa”, “nhất tự nhất họa” gần như trở thành một phong cách riêng của mỹ thuật trang trí cung đình Nguyễn.
Ngọ Môn, một bài thơ viết trên nền men pháp lam trên bờ nóc Ngọ Môn
Về nội dung, thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế phản ánh một thế giới tinh thần phong phú: ca ngợi quốc gia văn hiến, khẳng định nền độc lập, thống nhất bờ cõi; ca ngợi kinh đô, cảnh thái bình, nông nghiệp, bốn mùa, hoa cỏ; đồng thời gửi gắm tư tưởng trị quốc, nhân sinh quan, vũ trụ quan của tầng lớp trí thức cung đình. Ở các quốc tự như Thiên Mụ, Thánh Duyên, mạch thơ còn mở rộng sang chủ đề Phật giáo và tinh thần tam giáo đồng nguyên.
Giá trị của di sản này còn nằm ở tính nguyên gốc và độc bản. Đây không phải là văn bản được sao chép trong sách vở, mà là những “bản gốc” tồn tại ngay trên công trình kiến trúc, gắn với vật liệu, kỹ thuật và không gian cụ thể. Mỗi ô thơ, mỗi mảng pháp lam, mỗi bức khảm xà cừ hay sành sứ đều là sự kết hợp của thi ca, thư pháp, hội họa và thủ công mỹ nghệ. Chính vì thế, bảo tồn thơ văn trên kiến trúc không thể tách rời bảo tồn kiến trúc; bảo vệ chữ nghĩa cũng là bảo vệ gỗ, ngói, pháp lam, sơn son thếp vàng, không gian thờ tự và cảnh quan di tích.
Mười năm sau ngày được UNESCO ghi danh, di sản thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế đã cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận của Huế trong công tác bảo tồn và nghiên cứu. Trong suốt thập niên qua, với sự tham gia của nhiều nhà nghiên cứu, chuyên gia Hán Nôm, cán bộ bảo tồn di tích và các cơ quan chuyên môn, toàn bộ hệ thống thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế về cơ bản đã được khảo sát, kiểm kê và số hóa khá đầy đủ. Nhiều công trình nghiên cứu, phiên âm, dịch thuật, khảo cứu chuyên sâu đã được công bố, góp phần nhận diện rõ hơn giá trị lịch sử, văn học, mỹ thuật và tư tưởng của loại hình di sản đặc biệt này. Một số dữ liệu cũng đã từng bước được tích hợp vào hệ thống thuyết minh, trưng bày và giáo dục di sản.

Điện Long An (trên) và thơ văn khắc trên điện Long An
Tuy nhiên, nếu nhìn một cách thẳng thắn, mức độ lan tỏa của di sản này trong cộng đồng hiện vẫn còn khá hạn chế. Không ít du khách khi tham quan Đại Nội, lăng tẩm hay các cung điện cổ vẫn chỉ dừng lại ở việc chiêm ngưỡng vẻ đẹp kiến trúc mà chưa thực sự hiểu được tầng sâu văn hóa ẩn chứa trong từng ô thơ, từng mảng chữ, từng bài minh văn trên di tích. Ngay cả trong giới trẻ, trong nhà trường hay trong đời sống văn hóa đại chúng, nhận thức về di sản tư liệu độc đáo này vẫn chưa tương xứng với giá trị to lớn mà UNESCO đã ghi nhận.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng ấy. Một phần bởi đây là loại hình di sản có tính học thuật cao, gắn với chữ Hán, với văn chương cung đình và mỹ thuật truyền thống nên không dễ tiếp cận đối với công chúng hiện đại. Nhưng sâu xa hơn, chúng ta vẫn chưa thực sự tạo được những “nhịp cầu” đủ hấp dẫn để kết nối di sản với đời sống đương đại. Việc số hóa mới chủ yếu dừng ở khâu lưu trữ, nghiên cứu, trong khi các ứng dụng phục vụ phổ biến đại chúng như bảo tàng số, thuyết minh tương tác, công nghệ thực tế ảo, các sản phẩm truyền thông sáng tạo hay chương trình giáo dục trải nghiệm vẫn còn khá ít.
Từ góc nhìn của một người nhiều năm gắn bó với công tác bảo tồn di sản Huế, tôi cho rằng chặng đường phía trước của di sản thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế không chỉ là “giữ lại”, mà quan trọng hơn là phải “làm sống lại” di sản trong đời sống hôm nay. Những dòng thơ xưa cần được kể lại bằng ngôn ngữ của thời đại số; những ô chữ vàng son trên điện miếu cần được chuyển hóa thành tri thức dễ tiếp cận hơn với cộng đồng; và kho tàng văn chương cung đình ấy cần được đưa trở lại với giáo dục, du lịch, nghệ thuật và công nghiệp văn hóa.
Đó cũng chính là cách tốt nhất để một di sản tư liệu không chỉ tồn tại trong hồ sơ UNESCO hay trong các công trình nghiên cứu chuyên ngành, mà thực sự trở thành một phần sinh động của đời sống văn hóa đương đại, tiếp tục lan tỏa giá trị văn hiến Huế và bản sắc văn hóa Việt Nam trong thế kỷ XXI.


Thơ văn khắc trên điện Thái Hòa
Vì vậy, mười năm sau ngày được UNESCO ghi danh, di sản thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế đặt ra một yêu cầu mới: không chỉ bảo tồn trong trạng thái tĩnh, mà phải phát huy bằng phương thức hiện đại hơn. Việc khảo sát, số hóa, phiên âm, dịch nghĩa, chú giải, xây dựng cơ sở dữ liệu mở, phát triển thuyết minh số, ứng dụng thực tế ảo, thực tế tăng cường và các sản phẩm giáo dục di sản cần được đẩy mạnh. Khi công chúng có thể dễ dàng tiếp cận và “đọc” được thơ trên điện Thái Hòa, Ngọ Môn, Thế Miếu, điện Long An hay các lăng tẩm, di sản ấy mới thực sự bước ra khỏi tình trạng “đẹp nhưng khó hiểu”.
Kỷ niệm 10 năm được UNESCO ghi danh vì vậy không nên chỉ là dịp ôn lại một danh hiệu, mà cần trở thành thời điểm khởi động một chương trình hành động mới: bảo tồn nguyên trạng, nghiên cứu chuyên sâu, số hóa toàn diện, phổ biến đại chúng và quốc tế hóa giá trị di sản. Huế đang định vị mình là đô thị di sản, thành phố Festival, trung tâm văn hóa đặc sắc của Việt Nam; trong hành trình ấy, thơ văn trên kiến trúc cung đình chính là một nguồn lực mềm quý giá, góp phần kể với thế giới rằng Huế không chỉ có thành quách, cung điện, lăng tẩm, mà còn có cả một “bảo tàng thi ca” lặng lẽ tỏa sáng trên từng mái điện, từng ô hộc, từng nét chữ vàng son.
Nhìn từ hôm nay, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế là ký ức của một triều đại, nhưng không chỉ thuộc về quá khứ. Đó là di sản sống của trí tuệ, thẩm mỹ và bản lĩnh văn hóa Việt Nam. Giữ gìn di sản ấy là giữ gìn một phần căn cốt văn hiến Huế; phát huy di sản ấy là làm cho những dòng thơ xưa tiếp tục đối thoại với hiện tại và tương lai./.

