Áo dài Huế trên hành trình trở thành di sản văn hóa của nhân loại
24/05/2026Năm 2024, “Tri thức May và Mặc áo dài Huế” được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây không chỉ là niềm vui riêng của Huế, mà còn là một dấu mốc rất đáng chú ý trong hành trình khẳng định giá trị văn hóa Việt Nam trong thời đại hội nhập. Đằng sau sự kiện ấy không đơn thuần là việc ghi nhận một loại hình trang phục truyền thống, mà là sự thừa nhận đối với cả một hệ tri thức, một phong cách sống, một mỹ cảm văn hóa đã được hun đúc suốt hàng trăm năm trên đất Cố đô.
Trong dòng chảy văn hóa Việt Nam, áo dài là một biểu tượng đặc biệt. Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào lịch sử hình thành và phát triển của áo dài, có thể thấy Huế chính là một trong những không gian bảo lưu rõ nét nhất quá trình ấy. Từ thời các chúa Nguyễn, đặc biệt dưới triều Nguyễn, áo dài không chỉ là y phục thường ngày mà còn là biểu hiện của lễ nghi, trật tự xã hội, quan niệm thẩm mỹ và đạo lý ứng xử. Trải qua bao biến động lịch sử, Huế vẫn giữ được những lớp trầm tích văn hóa ấy, để hôm nay khi nhắc đến áo dài, người ta vẫn thường nghĩ đến vẻ đẹp nền nã, thanh lịch, kín đáo và đầy chiều sâu của người Huế.
Điều đáng quý là ở Huế, áo dài chưa bao giờ hoàn toàn rời khỏi đời sống, mà vẫn hiện diện trong trường học, công sở, nghi lễ tôn giáo, lễ hội cộng đồng, cưới hỏi, nghệ thuật biểu diễn và cả trong nhịp sống thường nhật. Chính sức sống tự nhiên ấy là điều khiến “Tri thức May và Mặc áo dài Huế” có giá trị đặc biệt trong quan niệm bảo tồn di sản hiện đại.
Bởi ngày nay, UNESCO không còn nhìn di sản chỉ như những “hóa thạch văn hóa” cần lưu giữ trong bảo tàng. Điều mà tổ chức này quan tâm hơn chính là cộng đồng có còn thực hành di sản ấy hay không, di sản có còn được trao truyền giữa các thế hệ hay không, và nó có còn khả năng thích ứng với đời sống đương đại hay không. Ở góc độ ấy, Huế có nhiều lợi thế rất đáng kể.
Những năm gần đây, Đề án “Huế – Kinh đô áo dài Việt Nam” do Sở Văn hóa và Thể thao chủ trì đã mở ra một hướng tiếp cận mới, bài bản và có chiều sâu hơn đối với áo dài. Đây không chỉ là một khẩu hiệu văn hóa hay một hoạt động lễ hội mang tính biểu trưng. Xa hơn, đó là một chiến lược nhằm định vị áo dài như một thành tố quan trọng trong hệ sinh thái văn hóa Huế, đồng thời từng bước đưa áo dài trở thành một nguồn lực của công nghiệp văn hóa và quyền lực mềm quốc gia.
Có thể thấy rất rõ điều này qua cách Huế đang phục dựng áo ngũ thân truyền thống, tổ chức các lễ hội áo dài, đưa áo dài vào trường học, hoạt động du lịch, nghệ thuật cộng đồng và ngoại giao văn hóa. Áo dài ở Huế không còn chỉ hiện diện trên sân khấu hay trong các cuộc thi nhan sắc, mà đang dần trở lại đúng vai trò vốn có: một phần tự nhiên của đời sống văn hóa.
Điều quan trọng hơn là Huế đang cố gắng bảo tồn áo dài theo tinh thần “bảo tồn động”. Nghĩa là không đóng khung áo dài trong quá khứ, mà tạo điều kiện để nó tiếp tục phát triển trong xã hội hiện đại. Đây là cách tiếp cận rất phù hợp với xu thế bảo tồn di sản của thế giới hiện nay.
Tất nhiên, hành trình ấy không hề đơn giản.
Thách thức lớn nhất hiện nay có lẽ nằm ở ranh giới giữa bảo tồn và cách tân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thời trang, áo dài đang đứng trước rất nhiều áp lực biến đổi. Có những mẫu áo dài cách tân tạo được hiệu ứng thị trường tích cực, nhưng cũng có không ít trường hợp làm mất đi tinh thần cốt lõi của áo dài truyền thống.
Cần phải nhìn nhận rằng sáng tạo là điều tất yếu của đời sống văn hóa. Một di sản muốn tồn tại phải biết thích ứng. Nhưng sự thích ứng ấy cần dựa trên hiểu biết sâu sắc về lịch sử, thẩm mỹ và bản sắc văn hóa dân tộc. Nếu không, áo dài rất dễ bị biến thành một dạng “thời trang sân khấu”, mất dần chiều sâu văn hóa vốn có.
Một vấn đề khác cũng rất đáng lo ngại là sự mai một của tri thức nghề truyền thống. Nhiều nghệ nhân may áo dài lớn tuổi đang dần vắng bóng, trong khi lớp trẻ ít người đủ kiên nhẫn theo đuổi nghề thủ công đòi hỏi sự tinh tế và công phu này. Nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp, không gian truyền nghề và hệ tri thức dân gian gắn với áo dài sẽ đứng trước nguy cơ đứt gãy.
Bởi vậy, việc bảo tồn áo dài hôm nay không thể chỉ dừng ở vài lễ hội hay những chương trình trình diễn quy mô lớn. Điều cần hơn là xây dựng cả một hệ sinh thái văn hóa áo dài gồm nghiên cứu, đào tạo, truyền nghề, giáo dục cộng đồng, sáng tạo nghệ thuật, truyền thông quốc tế và phát triển công nghiệp văn hóa.
Ở đây, Huế đang có một cơ hội rất đặc biệt. Với tư cách là đô thị di sản, thành phố Festival đặc trưng của Việt Nam và trung tâm văn hóa lớn của cả nước, Huế có đủ điều kiện để xây dựng một mô hình phát triển văn hóa dựa trên di sản sống. Trong mô hình ấy, áo dài có thể trở thành một biểu tượng nhận diện mạnh mẽ không chỉ của riêng Huế mà còn của Việt Nam.
Từ những tà áo tím thấp thoáng bên dòng Hương Giang đến những lễ hội áo dài mang tầm quốc tế, từ nghệ thuật may thủ công đến phong cách ứng xử thanh lịch của người Huế, tất cả đang góp phần tạo nên một không gian văn hóa rất riêng mà ít nơi nào có được.
Và có lẽ, giá trị lớn nhất của áo dài không nằm ở chỗ nó đẹp đến đâu, mà ở chỗ nó vẫn đang sống cùng cộng đồng, vẫn tiếp tục kể câu chuyện về lịch sử, bản sắc và tâm hồn Việt Nam trong thế giới hiện đại.
Nếu làm tốt, hành trình từ Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đến hồ sơ trình UNESCO sẽ không còn là điều quá xa vời. Nhưng quan trọng hơn cả một danh hiệu quốc tế, chính là việc chúng ta giữ được linh hồn văn hóa của áo dài trong đời sống hôm nay và mai sau./.





